Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
theater prompter


noun
someone who assists a performer by providing the next words of a forgotten speech
Syn:
prompter
Derivationally related forms:
prompt (for: prompter)
Hypernyms:
assistant, helper, help, supporter


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.